
Sau thất bại 1-3 trước Italy khiến họ không thể lên bục podium, ĐT bóng chuyền nữ Trung Quốc kết thúc toàn bộ hành trình Volleyball Nations League lần này với vị trí thứ tư. Qua các chặng ở Nam Kinh (Trung Quốc), Ankara (Thổ Nhĩ Kỳ), Hong Kong (Trung Quốc) và chung kết tại Macao (Trung Quốc), dù chưa đảo ngược thế khó ở chung kết, hạng tư đã là thành tích tốt nhất của một đội châu Á tại VNL trong ba năm gần đây.
Nhìn lại hành trình VNL của Trung Quốc, đội gặp khó ngay từ giai đoạn mở màn: hai mũi nhọn công Li Yingying và Wu Mengjie lần lượt nghỉ vì chấn thương — đòn đánh mạnh vào tuyến chủ công. Trong toàn bộ vòng phân trạm, Trung Quốc đạt 6 thắng 6 thua, 19 điểm; các cầu thủ trẻ vừa thể hiện tinh thần dám đánh dám tranh vừa lộ ra kỹ thuật, tâm lý chưa chín và khả năng ứng biến kém, cuối cùng chỉ xếp hạng chín và vào chung kết nhờ suất chủ nhà.
Ở chặng Nam Kinh, đội lấy việc luyện người mới và gắn kết đội hình làm xuất phát điểm trên sân nhà, đạt 3 thắng 1 thua — bài thi không tệ, công thủ nhìn chung phát huy được mức cần có. Sang Ankara, trước các đội mạnh Âu–Mỹ, khoảng cách ở lưới và chuyền 1 lộ rõ; gần như chỉ đội trưởng Gong Xiangyu gánh công và bảo vệ, các điểm công còn lại thường xuyên “tắt điện”, kết thúc 2 thắng 2 thua. Tới Hong Kong, đội hình thiếu người khiến hạn chế khả năng ghi điểm chủ động lộ rõ hơn: thua liên tiếp Canada, Dominica và Italy, chỉ lấy điểm trước Ukraine yếu nhất. Ở chung kết, vòng đầu trước Mỹ họ tạo cú lội ngược dòng khi không được đánh giá cao, nhưng trước sức ép của Thổ Nhĩ Kỳ và Italy — hai đội hàng đầu thế giới — ĐT trẻ Trung Quốc không giữ được phong độ tốt của trận đầu, thua liên tiếp và về tư.
Nhìn toàn giải, vì đội hình nghiêng về trẻ và thiếu kinh nghiệm đại hội, phong độ dao động lớn, sức mạnh cứng cũng cách biệt so với đội mạnh. Việc thiếu hai mũi nhọn công càng ảnh hưởng nặng tới tổng thể tấn công. Về chủ công, sau khi Wu Mengjie rời đội vì chấn thương, Zhuang Yushan gánh khối lượng công nặng nhất. Tang Xin, Li Chenxuan, Dong Yuhan lần lượt ra sân nhưng kỹ thuật và độ ổn định còn cần nâng. Ở phụ công, lão tướng Wang Yuanyuan là trụ cột tuyệt đối, ghép với người mới Wang Aoqian, Guo Zhongnan và Chen Houyu; bốn người có đóng góp chắn lưới ở miệng lưới, công cũng giúp cải thiện nhịp khi thuận gió. Ngoài Wang Yuanyuan, các thành viên còn lại dù thể hiện tiềm năng nhưng thiếu ổn định ở những điểm then chốt.
Ở đối chuyền, Trung Quốc vẫn theo mô hình già dẫn dắt trẻ: Gong Xiangyu gánh nhiệm vụ công–thủ cốt lõi, Yang Shuming, Zhou Yetong và các cầu thủ trẻ khác cũng được thử lửa. Trong trận, Gong Xiangyu vẫn là người gánh nặng nhất — vừa công ở vị trí đối, vừa chuyền 1, phòng thủ và liên kết. Khoảng cách kỹ thuật–phong độ giữa các cầu thủ trẻ với Gong Xiangyu vẫn rất lớn; khi Gong bị hạn chế và thể lực giảm, dự bị khó chia sẻ áp lực công — bài toán lâu nay của ĐT nữ Trung Quốc.
Ở chuyền hai, Zhang Zixuan và Xie Shengyu ra sân nhiều hơn, còn lão tướng Diao Linyu trở lại ở thời điểm then chốt và thể hiện kinh nghiệm đại hội cùng năng lực cá nhân rất dày. Zhang Zixuan được nhiều cơ hội rèn luyện; khả năng đọc trận và điều chỉnh khi ngược gió còn cần cải thiện, nhưng tiềm năng trên sân đáng chờ đợi. Diao Linyu đóng vai trò then chốt trước Mỹ ở chung kết: vào sân giúp kích hoạt lại tấn công cả đội, chất lượng chuyền cũng vượt xa hai tuyển thủ trẻ — đó là một lý do lớn giúp Trung Quốc lội ngược dòng.
Ở libero, phần lớn các trận Trung Quốc vẫn dùng bộ đôi Wang Mengjie và Ni Feifan; cầu thủ trẻ Zhu Xingchen cũng có vài cơ hội. Cả Wang Mengjie và Ni Feifan đều giàu kinh nghiệm đại hội; đặc biệt Wang Mengjie ổn định suốt VNL, là điểm tựa vững chắc nhất ở hàng phòng ngự hiện tại.
VNL lần này là bài kiểm tra toàn diện chu kỳ kế cận già–trẻ của ĐT nữ Trung Quốc: thiếu hai mũi nhọn công, cả giải vừa lộ điểm yếu vừa tích cực trưởng thành. Từ khai mạc, phong độ thi đấu dao động lớn, độ ổn định kém — chỉ trước Ukraine, Pháp và các đội tương đối yếu hơn mới chơi công–thủ ổn định, mượt mà và phát huy hệ thống nhiều điểm công. Một khi gặp đội mạnh Âu–Mỹ, khả năng ghi điểm chủ động tụt mạnh, liên tục mất điểm ở điểm then chốt, hệ thống chuyền 1 thường xuyên sụp, điểm công và chiến thuật đơn điệu cùng tâm lý dễ mất cân bằng bị phóng đại — đó là những việc đội cần ưu tiên nâng trong tập luyện và thi đấu sau này.
Đặc biệt chuyền 1: tỷ lệ vào chỗ quanh 60% khiến cả giải Trung Quốc chơi không dễ. Trước Thổ Nhĩ Kỳ, Dominica, Italy — những đội phát bóng mạnh — chuyền 1 yếu khiến công và phản công khó hơn rõ rệt, đồng thời tạo nhiều cơ hội phản công cho đối thủ, gia tăng áp lực chắn lưới và hàng sau. Khi chuyền 1 không ổn, chuyền hai khó điều động bóng nhanh ở tuyến phụ công; thế thua gần như chỉ dựa vào hai mũi Zhuang Yushan và Gong Xiangyu — mà hai người cũng không có sức mạnh tuyệt đối kiểu Vargas hay Egonu; các quả điều chỉnh và bóng khó liên tục là sự tiêu hao lớn. Các cầu thủ trẻ khác càng khó đứng ra xoay chuyển khi ngược gió; Gong Xiangyu vốn đang vật lộn với chấn thương và áp lực phòng ngự, gần như trận nào cũng ở trạng thái quá tải — mong rằng khi Li Yingying và Wu Mengjie trở lại, tổng thể tấn công sẽ được cải thiện.
Ngoài chuyền 1 và khả năng ghi điểm chủ động, khả năng ứng biến trên sân cũng cần nâng nhanh — cả ban huấn luyện lẫn cầu thủ đều lộ không ít vấn đề ở VNL này. Phía BHL, thay người và timeout khá bảo thủ; bố trí chiến thuật sau timeout và tính nhắm đích của sắp xếp đội hình còn thiếu. Trước sự điều chỉnh của đối thủ, Trung Quốc cũng khó đổi lối chơi kịp thời, đồng thời khó dự đoán nhanh sự điều chỉnh của đối phương. Ở các set và điểm then chốt, lối chơi cũng quá thận trọng, thiếu chủ động thay đổi; cộng với việc chưa có sức mạnh ghi điểm tuyệt đối, đội dễ rơi vào thế bị động.
Dù lộ nhiều vấn đề hiện tại, ở đấu trường tầm cao này ĐT trẻ Trung Quốc cũng có không ít thu hoạch. Sự chín dần của Zhuang Yushan chắc chắn là bất ngờ lớn nhất: thiếu Wu Mengjie, Zhuang lập tức nhận trọng trách công cốt lõi; trước sức ép các đội mạnh, nhiều trận cô ghi 20+ điểm, lựa chọn đường bóng và biến hóa được nâng rõ theo từng trận — cầu thủ ổn định nhất của Trung Quốc ở VNL lần này. Các cầu thủ trẻ khác cũng có được gì đó; đặc biệt tuyến phụ công, Wang Aoqian và Guo Zhongnan sau khi được mài giữa ở trận đấu tầm cao đã tiến rõ về phán đoán chắn lưới và chạy bóng nhanh.
Thêm nữa, việc các lão tướng “đỡ đáy” ổn định cục diện ở thời điểm then chốt cũng là điểm đáng ghi nhận. Trước hết Gong Xiangyu: người gánh nhiệm vụ và áp lực lớn nhất, tổng thể đáng khen — dù phong độ chưa bằng đỉnh cao, sự ổn định và kinh nghiệm đại hội vẫn là yếu tố then chốt giữ cục diện trên sân. Wang Yuanyuan sau khi được rèn ở giải nước ngoài vẫn giữ trình độ cạnh tranh cao; chắn lưới liên tiếp và bóng nhanh cũng tạo điểm tựa cho công biên. Cuối cùng là Diao Linyu trở lại: vừa về đã kích hoạt đội trên sân; dù lâu không tập chung, trình độ thi đấu gần như không giảm — tư duy phân phối bóng, chất lượng và tốc độ chuyền đều vượt xa các chuyền hai trẻ trong đội.
Sau VNL, ĐT nữ Trung Quốc sẽ chuyển sang chuẩn bị Asian Championship 2026. Nhiệm vụ nặng: thành tích giải liên quan trực tiếp tới suất Olympic Los Angeles và các kỳ World Championship sau. Dù Trung Quốc vốn có lợi thế khu vực châu Á, với các vấn đề lộ ra ở VNL và khả năng Li Yingying, Wu Mengjie không theo đội, hệ thống chuyền 1, hệ thống chiến thuật và ứng biến trên sân đều cần mài giũa nhanh. Đáng chú ý, các đối thủ chính châu Á — Nhật Bản, Thái Lan, Hàn Quốc — đều có bản sắc riêng và lối chơi khác nhau; cách ứng phó biến động trên sân và phân bổ hợp lý đội hình hiện có là bài toán đội phải giải trong chưa đầy một tháng chuẩn bị.


